Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
court game


noun
an athletic game played on a court
Members of this Topic:
server, volley, serve
Hypernyms:
athletic game
Hyponyms:
handball, racquetball, fives, squash, squash racquets,
squash rackets, volleyball, volleyball game, jai alai, pelota, badminton,
basketball, basketball game, hoops, deck tennis, netball, tennis,
lawn tennis, pallone


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.